Fujifilm bắt đầu bán FP-ZUH12000 vào ngày 6 tháng 8, hai ngày sau khi công bố nó. Đây là máy chiếu laser 4K 12.000 lumen nhắm đến bảo tàng, giảng đường và không gian sự kiện, đồng thời là model đầu tiên trong dòng Z Series của hãng có thể thay ống kính rời. Các nhà bán lẻ châu Âu đang niêm yết máy với giá được niêm yết ở mức khoảng 33.000 €; Fujifilm chưa công bố giá tại Mỹ.

三款镜头随附发布,而它们正是这款投影机以现有形态存在的原因。FP-ZL125 是标准选项,投射比为 1.25–2.0;FP-ZL050 覆盖短焦范围,投射比为 0.5–0.65;FP-ZL034 是一款超短焦镜头,投射比为 0.34–0.41,富士胶片称其为市场上唯一采用折叠式可旋转结构的镜头。

Một ống kính xoay hai chiều

FP-ZL034 才是值得关注的部分。光线离开投影机机身,穿过由 20 片镜片和两面反射镜构成的折叠光路,最后从安装在一个可 360 度旋转的云台上的大口径非球面前置镜片射出。承载该云台的支架可相对机身在 90 度范围内旋转。通过这两种运动组合,你可以将画面投向墙壁、天花板、地板或曲面,而无需重新定位投影机或将其悬挂在吊装框架上。

Ở góc rộng nhất, ống kính tạo được màn hình chéo 400 inch trên bề mặt cách 9,7 feet. Máy cũng có dịch chuyển ống kính 60% theo chiều dọc và 30% theo chiều ngang, thông số mà Fujifilm gọi là một trong những dải rộng nhất trong phân khúc và sẽ gây bất ngờ cho bất kỳ ai từng lắp máy chiếu siêu ngắn (UST). Ống kính siêu ngắn thường hy sinh hoàn toàn khả năng dịch chuyển — vì cấu trúc hình học vốn đã rất gắt, nên nhà sản xuất cố định ống kính và bảo bạn di chuyển máy. Việc trượt được hình ảnh sau khi máy đã bắt vít xuống là một kiểu lắp đặt khác biệt đáng kể.

Không có gì mới trong ý tưởng này tại Fujifilm. Ống kính gấp xoay đã là điểm đặc trưng của hãng kể từ khi dòng Z ra mắt, và của chúng tôi bài đánh giá FP-Z6000 đã đề cập đến cơ chế tương tự ở mức độ sáng bằng một nửa. Điều thay đổi với ZUH12000 là ống kính giờ có thể tháo rời, nên thủ thuật này chỉ là một trong ba tùy chọn thay vì là toàn bộ sản phẩm.

Nó nhẹ hơn những máy chiếu mà nó cạnh tranh

机身不含镜头重 18.1 公斤,外形尺寸为 535 × 396 × 189 毫米。镜头根据你选择的不同型号,额外增加最多 4.5 公斤的重量。

Với một máy chiếu lắp đặt 12.000 lumen, những con số đó là bất thường. Của Panasonic PT-REQ12cũng là một máy DLP 1-chip với độ sáng 12.000 lumen, được niêm yết ở mức 28,8 kg kèm theo ống kính đi kèm. Epson dùng công nghệ 3LCD EB-L12000QNL ở cùng độ sáng là 51,4 kg trước khi tính thêm kính. Fujifilm đã đạt mức nhẹ hơn khoảng một phần ba so với thiết bị nhẹ hơn trong hai loại, và ở phân khúc này, trọng lượng không chỉ là thông số trên giấy — nó quyết định cần bao nhiêu người lắp đặt, cấu trúc giá treo phải chịu tải ra sao, và liệu địa điểm có thể di chuyển máy chiếu giữa các phòng hay không.

面板为 16:10,这是有意为之。

Xử lý hình ảnh do một DMD HEP 0,8 inch đảm nhiệm, với điểm ảnh 9 micron và góc nghiêng gương 14,5 độ, được dẫn động bởi nguồn laser. Độ phân giải gốc là 3840 × 2400 — rộng bốn nghìn pixel, nhưng tỷ lệ 16:10 thay vì 16:9 như chuẩn 4K tiêu dùng. Đó là tỷ lệ khung hình của thị trường quy mô phòng mà máy chiếu này hướng tới: tường phòng trưng bày, dàn xếp chồng và ghép mảng, bề mặt trình chiếu không bao giờ là màn ảnh điện ảnh. Ai mua nó để xem phim là mua nhầm máy chiếu, và Fujifilm cũng không hề giấu diếm điều đó.

So với FP-ZUH6000 nằm dưới trong cùng dòng, model mới này có độ sáng gấp đôi. Hiệu chỉnh hình học và ghép cạnh màn hình được tích hợp sẵn, là trang bị tiêu chuẩn cho các công việc ghép nhiều máy. Kết nối gồm hai cổng HDMI 2.0, SDI, Ethernet và một cổng USB Type-A có nguồn — lưu ý là HDMI 2.0, không phải 2.1, nên 4K tối đa ở 60Hz. Với lắp đặt cố định, điều này hầu như không bao giờ là rào cản như trên máy chiếu gia đình, nhưng đồng nghĩa ZUH12000 không phải thiết bị bạn nên chọn cho nội dung tốc độ khung hình cao.

Mô phỏng phim, trên máy chiếu

Fujifilm đã chuyển các cấu hình màu từ máy ảnh sang: PROVIA, Velvia, ETERNA, CLASSIC CHROME và CLASSIC Neg. đều xuất hiện dưới dạng chế độ hình ảnh. Có thể dễ dàng xem đó là chiêu tiếp thị vay mượn từ dòng X-series, và trên một máy chiếu dành cho phòng họp thì có lẽ chỉ vậy thôi.

Trong một phòng trưng bày nhiếp ảnh thì không phải vậy. Một triển lãm in ảnh do nhiếp ảnh gia chụp bằng ETERNA và hiệu chỉnh màu theo dải đó có lý do chính đáng để muốn bản chiếu khớp màu, và hiện tại không có cách nào khác để có được chất lượng hình ảnh đó từ máy chiếu mà không qua bước quản lý màu trong chuỗi tín hiệu. Đây là một trường hợp sử dụng hẹp. Cũng chính là trường hợp mà Fujifilm có ưu thế phục vụ hơn bất kỳ ai khác bán vào cùng các địa điểm này.

Vị trí của nó trên thị trường

Fujifilm lần đầu giới thiệu ZUH12000 tại InfoComm vào tháng 6, trong một gian hàng xây dựng quanh không gian chiếu 360 độ nhập vai với các máy ZUH6000 cũ. Hai tháng sau, máy đã được xuất xưởng, tốc độ từ triển lãm đến khi có hàng nhanh hơn mức thông thường của dòng sản phẩm này.

与爱普生、松下、巴可和科视相比,该公司在投影领域仍是小玩家,而且它并不试图在整体价格或规格表上取胜。它赢在单一组件上。没有其他厂商在销售一款可在两个轴上旋转且仍保留镜头位移功能的超短焦镜头,对于博物馆来说,在十英尺外无需顶部吊装就能将 400 英寸画面投射到墙上,这一项能力正是报价的关键所在。

悬而未决的问题是美国的定价。33,000 欧元折算后的数字远高于松下同类机型的裸机价,而这类产品中镜头仅按需报价的模式可能会增加五位数成本。富士胶片拥有真正差异化的产品,但它是否具备竞争力完全取决于一个尚未公布的数字。

Với những ai đang đọc bài này từ phân khúc rạp hát gia đình, phép toán tỷ lệ phóng chiếu tạo nên sức hút của FP-ZL034 cũng chính là phép toán chi phối máy chiếu UST trong phòng khách — và đó là lý do lựa chọn màn hình quan trọng với máy chiếu UST hơn bất kỳ loại máy chiếu nào khác. Phiên bản tiêu dùng của cuộc chiến này đang được diễn ra ở mức giá thấp hơn vài bậc, nơi mà Máy chiếu UST giá 3.799 USD của Epson đo được vượt chỉ số độ sáng mà hãng công bố hồi đầu tháng này.