Sản phẩm của JMGO

JMGO thông minh kết hợp phần mềm, phần cứng và Internet lại với nhau, chúng tôi sử dụng chất liệu cao cấp để tạo nên vẻ ngoài tinh xảo nhất, cùng công nghệ tiên tiến mang đến tương tác vô cùng thuận tiện. Ngoài ra, chúng tôi còn có nội dung bên trong, hiện đang hợp tác với các công ty sản xuất video lớn nhất tại Nga, Mỹ và châu Âu. JMGO – chất lượng tốt nhất và mức giá hợp lý nhất, chúng tôi không chỉ là một máy chiếu thông minh mà còn là rạp hát gia đình của bạn!

Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Âm nhạc Lửa Thâm Quyến (JMGO Nut Projector) tọa lạc tại cơ sở nghiên cứu và phát triển đẳng cấp thế giới – Quận Nam Sơn, Thâm Quyến.

Được thành lập vào năm 2011, công ty là doanh nghiệp công nghệ cao chuyên phát triển và sản xuất thiết bị chiếu thông minh. Sau 10 năm phát triển, công ty đã trở thành kỳ lân trong ngành máy chiếu siêu nhỏ với vòng đầu tư D từ Alibaba.

Công ty sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển công nghệ phần cứng và phần mềm xuất sắc, tập trung xây dựng hệ sinh thái rạp hát gia đình thông minh hàng đầu trong ngành với mô hình 'thiết bị đầu cuối + nội dung + nền tảng + phần mềm'.

Sứ mệnh của chúng tôi là mang vẻ đẹp nghe nhìn đến mọi nơi, và trở thành nhà lãnh đạo được hàng triệu gia đình tin tưởng lâu dài.

  • JMGO N1S Ultra 4K

    $1,499.00
    • Lumens: 2800 (ISO Lumens)
    • Standard Resolution: 4K UHD (3840×2160)
    • Display Chip: 0.47" DLP
    • Display Technology: DLP
    • RAM: 2GB
    • Storage: 32GB
    8.8
    • Lumens: 4.000 ANSI lumen
    • Standard Resolution: 4K (3840x2160)
    • Display Chip: 0.47'' DMD
    • Display Technology: DLP
    • CPU: MT9669
    • RAM: 4GB
    • Storage: 67 GB
    8.3
    • Lumens: 3200 ANSI Lumens
    • Standard Resolution: FHD (1920*1080)
    • Display Chip: 0.47'' DMD
    • Display Technology: DLP
    • CPU: MT9669
    • RAM: 4GB
    • Storage: 67 GB
    8.0
  • JMGO U2

    $2,999.00
    • Lumens: 2.400 ANSI lumen
    • Standard Resolution: 4K (3840×2160)
    • Display Chip: DMD 0,47 inch
    • Display Technology: DLP
    • CPU: MSD6A838
    • RAM: 3GB
    • Storage: 32GB
    8.3
    • Lumens: 650 lumen
    • Standard Resolution: FWVGA(854*480)
    • Display Chip: chip DMD 0,2 inch
    • Display Technology: DLP
    • CPU: Lõi tứ
    • RAM: 1GB
    • Storage: 8GB
    6.2
    • Lumens: 2400 lumens
    • Standard Resolution: 1080P(1920*1080)
    • Display Chip: chip DMD 0.33 inch
    • Display Technology: DLP
    • CPU: Lõi tứ
    • RAM: 2GB
    • Storage: 8GB
    5.5
    • Lumens: 3200 lumen
    • Standard Resolution: 1080P(1920*1080)
    • Display Chip: chip DMD 0,47 inch
    • Display Technology: DLP
    • CPU: Amlogic T968 lõi tứ
    • RAM: 2GB
    • Storage: 16GB
    6.2
    • Lumens: 4500 lumen
    • Standard Resolution: 1080P(1920*1080)
    • Display Chip: chip DMD 0,47 inch
    • Display Technology: DLP
    • CPU:
    • RAM: 2GB
    • Storage: 32GB
    7.0
    • Lumens: 1100 lumens
    • Standard Resolution: 1920*1080
    • Display Chip: chip DMD 0,47 inch
    • Display Technology: DLP
    • CPU: Lõi tứ
    • RAM: 2GB
    • Storage: 16GB
    6.3
    • Lumens: 200 lumen
    • Standard Resolution:
    • Display Chip:
    • Display Technology: DLP
    • CPU: Lõi tứ
    • RAM: 1GB
    • Storage: 8GB
    6.3
    • Lumens: 350 lumens
    • Standard Resolution: 848x480dpi
    • Display Chip: Chip DMD WVGA 0,2 inch
    • Display Technology: DLP
    • CPU: AMLOGIC t866 (lõi tứ)
    • RAM: 1GB
    • Storage: 8GB
    6.3
    • Lumens: 3.700 lumen
    • Standard Resolution: 1080P(1920*1080)
    • Display Chip: Texas Instruments DLP digital optical processing projection technology
    • Display Technology: DLP
    • CPU: AMLOGIC t968 lõi tứ
    • RAM: 2GB
    • Storage: 16GB
    7.0
    • Lumens: 800 lumens
    • Standard Resolution: FWVGA(854*480)
    • Display Chip: chip DMD 0,2 inch
    • Display Technology: DLP
    • CPU: Lõi tứ
    • RAM: 1GB
    • Storage: 8GB
    6.2
    • Lumens: 1.200 lumen
    • Standard Resolution: WXGA(1280*800)
    • Display Chip: Chip DMD 0,45 inch
    • Display Technology: DLP
    • CPU: AMLOGIC t866 lõi tứ
    • RAM: 2GB
    • Storage: 16GB
    6.3
    • Lumens: 1.200 lumen
    • Standard Resolution: 1920*1080
    • Display Chip: chip DMD 0,47 inch
    • Display Technology: DLP
    • CPU:
    • RAM:
    • Storage:
    7.8
    • Lumens: 3000 lumen
    • Standard Resolution: 1080P(1920*1080)
    • Display Chip: Chip DMD
    • Display Technology: LCD
    • CPU: MSTAR
    • RAM: 2GB
    • Storage: 16GB
    6.0
    • Lumens: 400 lumen
    • Standard Resolution: 1280*720
    • Display Chip: chip DMD 0,3 inch
    • Display Technology: DLP
    • CPU:
    • RAM:
    • Storage:
    6.0
    • Lumens: 900 ANSI lumen
    • Standard Resolution: 1080P(1920*1080)
    • Display Chip:
    • Display Technology: DLP
    • CPU:
    • RAM: 2GB
    • Storage: 16GB
    6.3
    • Lumens: 1.100 lumen
    • Standard Resolution: 1920*1080P
    • Display Chip: chip DMD 0,47 inch
    • Display Technology: DLP
    • CPU: Lõi tứ
    • RAM: 2GB
    • Storage: 16GB
    6.7
    • Lumens: 1.400 ANSI lumen
    • Standard Resolution: 1080P(1920*1080)
    • Display Chip: DMD 0,33 inch
    • Display Technology: DLP
    • CPU: MT9669
    • RAM: 3GB
    • Storage: 64 GB
    7.8

Tìm kiếm