Epson QB1000
-
Lumens: 3300 Lumens (Màu & Trắng)
-
Độ phân giải chuẩn: 4K PRO-UHD (3840×2160)
-
Chip hiển thị: 0.74" 3LCD x 3
-
Công nghệ hiển thị: 3LCD
Epson QB1000 - Thông số kỹ thuật
Thông số quang học
| Thương hiệu Thương hiệu | Epson |
| Thương hiệu và Model Thương hiệu và Model | Epson QB1000 |
| Độ sáng (ANSI lumen) Độ sáng (ANSI lumen) | 3300 Lumens (Màu & Trắng) |
| Chip hiển thị Chip hiển thị | 0.74" 3LCD x 3 |
| Công nghệ hiển thị Công nghệ hiển thị | 3LCD |
| Độ phân giải chuẩn Độ phân giải chuẩn | 4K PRO-UHD (3840×2160) |
| Độ phân giải tối đa hỗ trợ Độ phân giải tối đa hỗ trợ | 4K |
| Tỷ lệ tương phản hình ảnh Tỷ lệ tương phản hình ảnh | 5.000.000:1 (Động) |
| Tỷ lệ phóng Tỷ lệ phóng | 1.35:1 - 2.84:1 (Thu phóng điện 2.1x) |
| Chỉnh hình thang Chỉnh hình thang | Dịch chuyển ống kính tự động (Dọc ±96%, Ngang ±47%) |
| Tuổi thọ đèn Tuổi thọ đèn | 20.000 Giờ |
| Loại đèn Loại đèn | Laser Phosphor |
| Ống kính máy chiếu Ống kính máy chiếu | Thu phóng điện 2.1x, lấy nét tự động |
| Công nghệ lấy nét Công nghệ lấy nét | Lấy nét bằng điện |
Thông số chiếu
| Loại sản phẩm Loại sản phẩm | Máy chiếu rạp gia đình |
| Kích thước hình ảnh Kích thước hình ảnh, máy chiếu1 | 50"~300" |
| Tỷ lệ màn hình Tỷ lệ màn hình | 16:9 |
| Công nghệ hình ảnh Công nghệ hình ảnh | HDR10+, HDR10, HLG |
| MEMC MEMC | Có |
| Hệ thống âm thanh Hệ thống âm thanh | Không có loa tích hợp |
| Phương pháp chiếu Phương pháp chiếu | Trước, Sau, Trước trần, Sau trần |
| Thời gian ra mắt thị trường Thời gian ra mắt thị trường | 2024 |
Cổng kết nối
| Cổng kết nối I/O Cổng kết nối |
HDMI 2.1 x 2 (1 x eARC) USB x 2 LAN x 1 RS-232C x 1 Trigger Out x 1 |
Khác
| Mức ồn Mức ồn | 22dB (Eco) |
| Trọng lượng máy Trọng lượng máy | 12.7kg |
| Phụ kiện Phụ kiện |
Dây nguồn x1 Điều khiển từ xa x1 Hướng dẫn sử dụng x1 |
| Bảo hành Bảo hành | 2 Năm |