Dangbei Freedo
-
Lumens: 450 (ISO Lumens)
-
Độ phân giải chuẩn: 1080P Full HD (1920×1080)
-
Công nghệ hiển thị: DLP
-
RAM: 2GB DDR3
-
Bộ nhớ trong: 16GB
Dangbei Freedo - Thông số kỹ thuật
Thông số quang học
| Thương hiệu Thương hiệu | Dangbei |
| Thương hiệu và Model Thương hiệu và Model | Dangbei Freedo |
| Độ sáng (ANSI lumen) Độ sáng (ANSI lumen) | 450 (ISO Lumens) |
| Công nghệ hiển thị Công nghệ hiển thị | DLP |
| Độ phân giải chuẩn Độ phân giải chuẩn | 1080P Full HD (1920×1080) |
| Độ phân giải tối đa hỗ trợ Độ phân giải tối đa hỗ trợ | 4K |
| Tỷ lệ phóng Tỷ lệ phóng | 1.2:1 |
| Chỉnh hình thang Chỉnh hình thang | Tự động |
| Tuổi thọ đèn Tuổi thọ đèn | 30.000 giờ |
| Loại đèn Loại đèn | LED |
| Công nghệ lấy nét Công nghệ lấy nét | Tự động lấy nét |
Thông số chiếu
| Loại sản phẩm Loại sản phẩm | Máy chiếu di động |
| RAM RAM | 2GB DDR3 |
| Bộ nhớ trong Bộ nhớ trong | 16GB |
| Hệ điều hành Hệ điều hành | Google TV |
| nội dung nội dung | Dịch vụ Netflix, YouTube, Prime Video, Disney+... có bản quyền |
| Kích thước hình ảnh Kích thước hình ảnh, máy chiếu1 | Lên đến 180 inch |
| Tỷ lệ màn hình Tỷ lệ màn hình | 16:9 |
| Công nghệ hình ảnh Công nghệ hình ảnh | HDR10 |
| Bluetooth Bluetooth | Bluetooth 5.1 |
| Hệ thống âm thanh Hệ thống âm thanh | 2 × 6W (Dolby Audio) |
| Phương pháp chiếu Phương pháp chiếu | Trước, Sau, Trước trần, Sau trần |
| Thời gian ra mắt thị trường Thời gian ra mắt thị trường | 2024 |
Cổng kết nối
| Cổng kết nối I/O Cổng kết nối |
Cổng HDMI x 1 Cổng USB x 1 Cổng USB-C (nguồn) x 1 Tai nghe x 1 (3.5mm) |
| WiFi WiFi | WiFi 5 (Băng tần kép 2,4/5GHz) |
| Bluetooth Bluetooth | Bluetooth 5.1 |
Khác
| Kích thước (CxRxS) Kích thước (CxRxS) | 132×109×239 mm |
| Trọng lượng máy Trọng lượng máy | 1,4 kg |
| Phụ kiện Phụ kiện |
Bộ nguồn Điều khiển từ xa x1 Hướng dẫn sử dụng x1 |
| Pin Pin | Pin tích hợp 60Wh (tối đa 2,5 giờ) |
| khác khác | Chân đế gimbal tích hợp |