So sánh Epson QB1000 và Valerion VisionMaster Pro 2
| Tên sản phẩm |
Epson QB1000Valerion VisionMaster Pro 2 |
| Hình ảnh sản phẩm |
|
| Giá | $7,999.00 $2,999.00 |
| Đánh giá của chúng tôi | |
| Thương hiệu | Epson Valerion |
| Danh mục | máy chiếu máy chiếu |
Thông số quang học
![]() ![]() |
|
| Thương hiệu Thương hiệu | Epson Valerion |
| Thương hiệu và Model Thương hiệu và Model | Epson QB1000 Valerion VisionMaster Pro 2 |
| Độ sáng (ANSI lumen) Độ sáng (ANSI lumen) | 3300 Lumens (Màu & Trắng) 3000 (ISO Lumens) |
| Chip hiển thị Chip hiển thị | 0.74" 3LCD x 3 0.47" DLP |
| Công nghệ hiển thị Công nghệ hiển thị | 3LCD DLP |
| Độ phân giải chuẩn Độ phân giải chuẩn | 4K PRO-UHD (3840×2160) 4K UHD (3840×2160) |
| Độ phân giải tối đa hỗ trợ Độ phân giải tối đa hỗ trợ | 4K 4K |
| Tỷ lệ tương phản hình ảnh Tỷ lệ tương phản hình ảnh | 5.000.000:1 (Động) 15.000:1 (Dynamic) |
| Tỷ lệ phóng Tỷ lệ phóng | 1.35:1 - 2.84:1 (Thu phóng điện 2.1x) 0.9:1 - 1.5:1 (Ống kính zoom quang 1.67x) |
| Chỉnh hình thang Chỉnh hình thang | Dịch chuyển ống kính tự động (Dọc ±96%, Ngang ±47%) Tự động (Ngang & Dọc) |
| Tuổi thọ đèn Tuổi thọ đèn | 20.000 Giờ 30.000 giờ |
| Loại đèn Loại đèn | Laser Phosphor Laser RGB ba màu |
| Ống kính máy chiếu Ống kính máy chiếu | Thu phóng điện 2.1x, lấy nét tự động Zoom tay 1.67x, lấy nét điện |
| Công nghệ lấy nét Công nghệ lấy nét | Lấy nét bằng điện Tự động lấy nét |
Thông số chiếu
![]() ![]() |
|
| Loại sản phẩm Loại sản phẩm | Máy chiếu rạp gia đình Máy chiếu laser |
| Hệ điều hành Hệ điều hành | Google TV |
| nội dung nội dung | Dịch vụ Netflix, YouTube, Prime Video, Disney+... có bản quyền |
| Kích thước hình ảnh Kích thước hình ảnh, máy chiếu1 | 50"~300" 40"~300" |
| Tỷ lệ màn hình Tỷ lệ màn hình | 16:9 16:9 |
| Công nghệ hình ảnh Công nghệ hình ảnh | HDR10+, HDR10, HLG Dolby Vision, HDR10+, IMAX Enhanced, 110% Rec.2020 |
| MEMC MEMC | Có Có |
| Bluetooth Bluetooth | Bluetooth 5.2 |
| 3D Phim lập thể là loại phim lần đầu tiên được giới thiệu tại Hollywood vào ngày 24 tháng 5 năm 1953 khi phim lập thể xuất hiện. | Có, Full HD 3D |
| Hệ thống âm thanh Hệ thống âm thanh | Không có loa tích hợp 2 x 12W |
| Phương pháp chiếu Phương pháp chiếu | Trước, Sau, Trước trần, Sau trần Trước, Sau, Trước trần, Sau trần |
| Thời gian ra mắt thị trường Thời gian ra mắt thị trường | 2024 2024 |
Cổng kết nối
![]() ![]() |
|
| Cổng kết nối I/O Cổng kết nối |
HDMI 2.1 x 2 (1 x eARC) USB x 2 LAN x 1 RS-232C x 1 Trigger Out x 1 HDMI 2.1 x 2 (1 x eARC) USB x 2 LAN x 1 Cổng S/PDIF Out x 1 |
| WiFi WiFi | WiFi 6 |
| Bluetooth Bluetooth | Bluetooth 5.2 |
Khác
![]() ![]() |
|
| Kích thước (CxRxS) Kích thước (CxRxS) | 185×259×234 mm |
| Mức ồn Mức ồn | 22dB (Eco) 28 dB |
| Trọng lượng máy Trọng lượng máy | 12.7kg 7,0 kg |
| Phụ kiện Phụ kiện |
Dây nguồn x1 Điều khiển từ xa x1 Hướng dẫn sử dụng x1 Dây nguồn x1 Điều khiển từ xa x1 Hướng dẫn sử dụng x1 |
| Bảo hành Bảo hành | 2 Năm 2 Năm |
| khác khác | Chơi game: 4K/60 15ms, 1080p/240 4ms (ALLM) |



