XGIMI MoGo 4 so với ONOAYO ONO5Pro 2.0
| Tên sản phẩm |
XGIMI MoGo 4ONOAYO ONO5Pro 2.0 |
| Hình ảnh sản phẩm |
|
| Giá | $499.00 $296.94 |
| Đánh giá của chúng tôi | |
| Thương hiệu | XGIMI |
| Danh mục | máy chiếu |
Thông số quang học
![]() ![]() |
|
| Thương hiệu Thương hiệu | XGIMI ONOAYO |
| Thương hiệu và Model Thương hiệu và Model | XGIMI MoGo 4 ONOAYO ONO5Pro 2.0 |
| Độ sáng (ANSI lumen) Độ sáng (ANSI lumen) | 450 (ISO Lumens) |
| Chip hiển thị Chip hiển thị | 0.23" DLP Màn hình LCD một tấm |
| Công nghệ hiển thị Công nghệ hiển thị | DLP LCD |
| Độ phân giải chuẩn Độ phân giải chuẩn | 1080P Full HD (1920×1080) 1080p Full HD (1920×1080), hỗ trợ tín hiệu 4K |
| Độ phân giải tối đa hỗ trợ Độ phân giải tối đa hỗ trợ | 4K |
| Tỷ lệ tương phản hình ảnh Tỷ lệ tương phản hình ảnh | 28.000:1 (theo công bố của nhà sản xuất) |
| Tỷ lệ phóng Tỷ lệ phóng | 1.2:1 Khoảng cách chiếu 1,5–18 ft |
| Chỉnh hình thang Chỉnh hình thang | Tự động (Ngang & Dọc) Tự động chỉnh keystone |
| Tuổi thọ đèn Tuổi thọ đèn | 25.000 giờ |
| Loại đèn Loại đèn | LED |
| Công nghệ lấy nét Công nghệ lấy nét | Tự động lấy nét Tự động lấy nét VisionIQ |
Thông số chiếu
![]() ![]() |
|
| Loại sản phẩm Loại sản phẩm | Máy chiếu di động Máy chiếu thông minh cho gia đình và ngoài trời |
| Hệ điều hành Hệ điều hành | Google TV Smart TV Pro OS 2.0 |
| nội dung nội dung | Dịch vụ Netflix, YouTube, Prime Video, Disney+... có bản quyền Ứng dụng tích hợp — YouTube, Prime Video, Disney+; Chromecast tích hợp sẵn |
| Kích thước hình ảnh Kích thước hình ảnh, máy chiếu1 | 40"~120" 50"–500" |
| Tỷ lệ màn hình Tỷ lệ màn hình | 16:9 16:9 |
| Công nghệ hình ảnh Công nghệ hình ảnh | HDR10 |
| Bluetooth Bluetooth | Bluetooth 5.2 Bluetooth |
| 3D Phim lập thể là loại phim lần đầu tiên được giới thiệu tại Hollywood vào ngày 24 tháng 5 năm 1953 khi phim lập thể xuất hiện. | Nguồn sáng định mức 8.000 giờ |
| Hệ thống âm thanh Hệ thống âm thanh | 2 x 6W (Harman Kardon) Loa kép 60W chuẩn Dolby Audio |
| Phương pháp chiếu Phương pháp chiếu | Trước, Sau, Trước trần, Sau trần Trần nhà, Bàn, Chân máy, Gắn tường |
| Thời gian ra mắt thị trường Thời gian ra mắt thị trường | 2025 2026 |
Cổng kết nối
![]() ![]() |
|
| Cổng kết nối I/O Cổng kết nối |
Cổng HDMI x 1 USB-C x 1 HDMI 2.1 USB Audio 3,5mm |
| WiFi WiFi | WiFi 5 (Băng tần kép 2,4/5GHz) Wi-Fi 6 |
| Bluetooth Bluetooth | Bluetooth 5.2 Bluetooth |
Khác
![]() ![]() |
|
| Kích thước (CxRxS) Kích thước (CxRxS) | 208*97*97 mm 10 x 7 x 12 in |
| Công suất tiêu thụ Công suất tiêu thụ | 65W Công suất 60W |
| Mức ồn Mức ồn | 28 dB |
| Trọng lượng máy Trọng lượng máy | 1.3kg |
| Phụ kiện Phụ kiện |
Bộ nguồn Điều khiển từ xa x1 Bộ lọc sáng từ tính Hướng dẫn sử dụng x1 Máy chiếu x1 Điều khiển từ xa x1 Cáp HDMI x1 Dây nguồn x1 |
| Bảo hành Bảo hành | Bảo hành 1 năm đổi trả, 3 năm sửa chữa |
| Pin Pin | Pin tích hợp (lên đến 2.5 giờ, có thể thay thế) Không có pin tích hợp |
| khác khác | Đế gimbal 360°, bộ lọc sáng từ tính có thể thay thế |



