Dangbei MP1 Max so với XGIMI HORIZON 20 Pro
| Tên sản phẩm |
Dangbei MP1 MaxXGIMI HORIZON 20 Pro |
| Hình ảnh sản phẩm |
|
| Giá | $1,299.00 $1,619.00 |
| Đánh giá của chúng tôi | |
| Thương hiệu | Dangbei XGIMI |
| Danh mục | máy chiếu |
Thông số quang học
![]() ![]() |
|
| Thương hiệu Thương hiệu | Dangbei XGIMI |
| Thương hiệu và Model Thương hiệu và Model | Dangbei MP1 Max XGIMI HORIZON 20 Pro (XR14A) |
| Độ sáng (ANSI lumen) Độ sáng (ANSI lumen) | 3100 (ISO Lumens) 4100 (ISO lumens) |
| Chip hiển thị Chip hiển thị | 0.47" DLP DMD 0,47" |
| Công nghệ hiển thị Công nghệ hiển thị | DLP DLP |
| Độ phân giải chuẩn Độ phân giải chuẩn | 4K UHD (3840×2160) 4K UHD (3840x2160) |
| Độ phân giải tối đa hỗ trợ Độ phân giải tối đa hỗ trợ | 4K 4K |
| Tỷ lệ tương phản hình ảnh Tỷ lệ tương phản hình ảnh | 20.000:1 (Bật DBLE) |
| Tỷ lệ phóng Tỷ lệ phóng | 1.20:1 1.2-1.5:1 |
| Chỉnh hình thang Chỉnh hình thang | Tự động Tự động hiệu chỉnh hình thang không ngắt quãng (chiếu nghiêng tới 40 độ) |
| Tuổi thọ đèn Tuổi thọ đèn | 30.000 giờ |
| Loại đèn Loại đèn | Laser ba màu + LED lai Laser ba màu RGB |
| Ống kính máy chiếu Ống kính máy chiếu | Thấu kính phủ lớp truyền sáng cao; zoom quang học, dịch chuyển thấu kính V+/-120% H+/-45% |
| Công nghệ lấy nét Công nghệ lấy nét | Tự động lấy nét Tự động lấy nét với căn chỉnh màn hình thông minh và tránh vật cản |
Thông số chiếu
![]() ![]() |
|
| Loại sản phẩm Loại sản phẩm | Máy chiếu laser Máy chiếu laser gia đình |
| CPU CPU | MediaTek MT9679, GPU Mali-G52 |
| RAM RAM | 4GB |
| Hệ điều hành Hệ điều hành | Google TV Google TV |
| nội dung nội dung | Dịch vụ Netflix, YouTube, Prime Video, Disney+... có bản quyền Netflix bản quyền cùng kho ứng dụng Google TV; phản chiếu DLNA và Google Cast |
| Kích thước hình ảnh Kích thước hình ảnh, máy chiếu1 | 40"~300" 40"-300" |
| Tỷ lệ màn hình Tỷ lệ màn hình | 16:9 16:9 |
| Công nghệ hình ảnh Công nghệ hình ảnh | HDR10+, HDR10, HLG, 110% BT.2020 Dolby Vision và IMAX Enhanced theo XGIMI; dải màu BT.2020 110% |
| MEMC MEMC | Có |
| Bluetooth Bluetooth | Bluetooth 5.2 Bluetooth 5.2 |
| 3D Phim lập thể là loại phim lần đầu tiên được giới thiệu tại Hollywood vào ngày 24 tháng 5 năm 1953 khi phim lập thể xuất hiện. | Có, Full HD 3D Có |
| Hệ thống âm thanh Hệ thống âm thanh | 2 x 12W (Dolby Audio, DTS:X) 2 x 12W Harman/Kardon; Dolby Audio, Dolby Digital Plus, DTS-HD, DTS Virtual:X |
| Phương pháp chiếu Phương pháp chiếu | Trước, Sau, Trước trần, Sau trần Trước, Sau, Trước trần, Sau trần |
| Thời gian ra mắt thị trường Thời gian ra mắt thị trường | 2025 2026 |
Cổng kết nối
![]() ![]() |
|
| Cổng kết nối I/O Cổng kết nối |
HDMI 2.1 x 2 (1 x eARC) Cổng USB x 1 Âm thanh ra (3,5mm) x 1 HDMI x 2 (HDMI1 hỗ trợ eARC) USB 3.0 x 1 USB 2.0 x 1 Cổng quang học ra x 1 Ngõ ra âm thanh x 1 Nguồn DC x 1 |
| WiFi WiFi | WiFi 6 (Băng tần kép 2.4/5GHz) Wi-Fi 6 băng tần kép 2.4/5GHz, 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Bluetooth Bluetooth | Bluetooth 5.2 Bluetooth 5.2 |
Khác
![]() ![]() |
|
| Kích thước (CxRxS) Kích thước (CxRxS) | 246,6*295,9*230,1 mm 249 x 298 x 190 mm (9,8 x 11,7 x 7,5 in) |
| Công suất tiêu thụ Công suất tiêu thụ | 240W Tối đa 230W; AC 100-240V 50/60Hz |
| Mức ồn Mức ồn | 24dB Lên đến 28dB ở khoảng cách 1m |
| Trọng lượng máy Trọng lượng máy | 5,6 kg 4,9 kg (10,8 lb) |
| Phụ kiện Phụ kiện |
Dây nguồn x1 Điều khiển từ xa x1 Hướng dẫn sử dụng x1 Phích cắm điện x1 Điều khiển Bluetooth có đèn nền x1 Pin AAA x2 Sách hướng dẫn x1 Thẻ bảo hành x1 |
| Pin Pin | Không có pin trong - dùng nguồn điện trực tiếp |
| khác khác | Đế gimbal xoay tích hợp Hỗ trợ 240Hz với độ trễ đầu vào 1ms, VRR và ALLM; chân đế nghiêng tích hợp |



