So sánh Dangbei Freedo và Dangbei N3 Max
| Tên sản phẩm |
Dangbei FreedoDangbei N3 Max |
| Hình ảnh sản phẩm |
|
| Giá | $499.00 $559.99 |
| Đánh giá của chúng tôi | |
| Thương hiệu | Dangbei Dangbei |
| Danh mục | máy chiếu |
Thông số quang học
![]() ![]() |
|
| Thương hiệu Thương hiệu | Dangbei Dangbei |
| Thương hiệu và Model Thương hiệu và Model | Dangbei Freedo Dangbei N3 Max |
| Độ sáng (ANSI lumen) Độ sáng (ANSI lumen) | 450 (ISO Lumens) 1.000 (ISO Lumens) |
| Chip hiển thị Chip hiển thị | Màn hình STN LCD 4,45 inch |
| Công nghệ hiển thị Công nghệ hiển thị | DLP LCD |
| Độ phân giải chuẩn Độ phân giải chuẩn | 1080P Full HD (1920×1080) 1080P Full HD (1920x1080) |
| Độ phân giải tối đa hỗ trợ Độ phân giải tối đa hỗ trợ | 4K hỗ trợ giải mã 4K |
| Tỷ lệ tương phản hình ảnh Tỷ lệ tương phản hình ảnh | 1500:1 (bật/tắt toàn phần) |
| Tỷ lệ phóng Tỷ lệ phóng | 1.2:1 1.15:1 |
| Chỉnh hình thang Chỉnh hình thang | Tự động Chỉnh keystone tự động (InstanPro AI) |
| Tuổi thọ đèn Tuổi thọ đèn | 30.000 giờ |
| Loại đèn Loại đèn | LED LED |
| Ống kính máy chiếu Ống kính máy chiếu | Tiêu cự cố định (không có zoom quang học) |
| Công nghệ lấy nét Công nghệ lấy nét | Tự động lấy nét Lấy nét tự động (InstanPro AI) |
Thông số chiếu
![]() ![]() |
|
| Loại sản phẩm Loại sản phẩm | Máy chiếu di động Máy chiếu di động thông minh |
| RAM RAM | 2GB DDR3 |
| Bộ nhớ trong Bộ nhớ trong | 16GB |
| Hệ điều hành Hệ điều hành | Google TV VIDAA OS |
| nội dung nội dung | Dịch vụ Netflix, YouTube, Prime Video, Disney+... có bản quyền Chính hãng Netflix, YouTube và hơn 1.000 ứng dụng VIDAA |
| Kích thước hình ảnh Kích thước hình ảnh, máy chiếu1 | Lên đến 180 inch 60"-150" |
| Tỷ lệ màn hình Tỷ lệ màn hình | 16:9 16:9 |
| Công nghệ hình ảnh Công nghệ hình ảnh | HDR10 HDR10 |
| Bluetooth Bluetooth | Bluetooth 5.1 Có |
| Hệ thống âm thanh Hệ thống âm thanh | 2 × 6W (Dolby Audio) 2 loa 6W, 12W Dolby Audio |
| Phương pháp chiếu Phương pháp chiếu | Trước, Sau, Trước trần, Sau trần Đặt bàn, treo trần, chân đế gimbal 180 độ |
| Thời gian ra mắt thị trường Thời gian ra mắt thị trường | 2024 2026 |
Cổng kết nối
![]() ![]() |
|
| Cổng kết nối I/O Cổng kết nối |
Cổng HDMI x 1 Cổng USB x 1 Cổng USB-C (nguồn) x 1 Tai nghe x 1 (3.5mm) HDMI 2.0 x 1 USB 2.0 x 2 Ngõ ra âm thanh 3.5mm |
| WiFi WiFi | WiFi 5 (Băng tần kép 2,4/5GHz) Wi-Fi 5 |
| Bluetooth Bluetooth | Bluetooth 5.1 Có |
Khác
![]() ![]() |
|
| Kích thước (CxRxS) Kích thước (CxRxS) | 132×109×239 mm 26,42 cm x 20,22 cm x 21,82 cm (CxRxS) |
| Trọng lượng máy Trọng lượng máy | 1,4 kg |
| Phụ kiện Phụ kiện |
Bộ nguồn Điều khiển từ xa x1 Hướng dẫn sử dụng x1 Bộ nguồn x1 Điều khiển từ xa x1 Hướng dẫn sử dụng x1 |
| Bảo hành Bảo hành | 1 năm |
| Pin Pin | Pin tích hợp 60Wh (tối đa 2,5 giờ) Không có pin tích hợp |
| khác khác | Chân đế gimbal tích hợp Chân đế gimbal 180 độ tích hợp |



